XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT25P

PT25P

NOBLELIFT GERMANY

12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2500KG PT25P

HOTLINE : 0938 707 986

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198 1KG=2.2LB 1INCH=25.4MM
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer's type designation   PT 25P (fi×ed platform) PT 25P (foldable platform)
1.3 Power (battery ,diesel,petrol gas,manua丨)   Electric
1.4 Operator type   Stand Pedestrian/Stand
1.5 Load Capacity / rated load Q(t) 2.5
1.6 Load centre distance c (mm) 24
1.8 Load distance, centre of drive a×le to fork x (mm) 965
1.9 Wheelbase y (mm) 1595
Weight 2.1 Service weight kg 1085 950
2.2 A×le loading, laden front/rear kg 2030/1555 2080/1370
2.3 A×le loading, unladen front/rear kg 200/885 200/750
Tyres, chassis 3.1 Tyres (solid rubber, superelastic, pneumatic, polyurethane)   Vulko丨丨an®
3.2 Tire size,front Æ × w (mm) Æ 82×82
3.3 Tire size,rear Æ × w (mm) Æ250×82
3.4 Additional wheels (dimensions) Æ × w (mm) Æ124×60
3.5 Wheels,number front/rear(×=driven wheels)   1×+2/4
3.6 Tread, front b10 (mm) 530
3.7 Tread, rear b11 (mm) 367/512
Dimensions 4.4

Lift height

h3 (mm) 120
4.9 Height of tiller in drive position min. / ma×. h14 (mm) 1235 1005/1445
4.15 Height, lowered h13 (mm) 85
4.19 Overall length l1 (mm) 2667 2122
4.20 Length to face of forks l2 (mm) 185
4.21 Overall width b1 (mm) 790
4.22 Fork dimensions s/e/l (mm) 60/173/1150
4.25 Distance between fork-arms b5 (mm) 540/685
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (mm) 2 5
4.33 Aisle width for pallets 1000 × 1200 crossways Ast(mm) 3084 2550
4.34 Aisle width for pallets 800×1200 lengthways Ast (mm) 2945 2410
4.35 Turning radius Wa (mm) 2479 1945
Performance 5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 9/12 9.5/12.5
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.030/0.035
5.3 Lowering speed, laden / unladen m/s 0. 0 4 5 /0 . 0 3 0
5.8 Gradeability, laden/ unladen % 8/10 8/15
5.10 Service brake   Regenerative
Electric- Motor 6.1 Drive motor rating S2 60min kW 2.5
6.2 Lift motor rating at S3 10% kW 2.2
6.3 Battery acc. to DIN 43531 /35 / 36 A, B, C, no mm B,3PzS
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5 V/ Ah 24/375
6.5 Battery weight (minimum) kg 300
6.6 Energy consumption acc. to VDI cycle KWh/h

 

Additional data 8.1 Type of drive control   AC-Speed Control
8.4 Sound level at driver's ear acc. to EN 12053 dB(A) <70

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG PT20L

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG PT20L

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 523 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP/ ELECTRIC PALLET TRUCK

XE NÂNG ĐIỆN THẤP/ ELECTRIC PALLET TRUCK

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 315 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG PT20

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG PT20

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 495 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 560 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG PT15

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG PT15

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 526 lượt
XE NÂNG LÁI TAY ĐIỆN THẤP

XE NÂNG LÁI TAY ĐIỆN THẤP

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 275 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP/ ELECTRIC PALLET TRUCK

XE NÂNG ĐIỆN THẤP/ ELECTRIC PALLET TRUCK

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 296 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1600KG PT16L

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1600KG PT16L

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 602 lượt

Top

  0938 707 986