XE NÂNG ĐIỆN THẤP GẮN CÂN

(1 đánh giá)

EPT 15SC

NOBLELIFT - GERMANY

12 THÁNG

Công ty TNHH Noblelift Việt Nam là đại diện chính thức và duy nhất của Tập Đoàn Noblelift-Germany tại Việt Nam Chúng tôi chuyên cung cấp các dòng sản phẩm nâng hạ sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu: Xe nâng tay thấp, xe nâng tay cao, xe nâng bán tự động, xe nâng mặt bàn thùy lực, xe nâng điện stacker đứng lái, xe nâng điện đứng lái, bàn nâng điện xe nâng điện ngồi lái, thang nâng người, thang nâng hàng…..

 

 

 

 

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer`s type designation   EPT15SC
1.3 Drive   electric
1.4 Operator type   pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load    Q (t) 1.5
1.6 Load centre distance  c (mm) 600
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork  x (mm) 946
1.9 Wheelbase y (mm) 1293
Weight 2.1 Service weight kg 235
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 510/1180
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 1550/40
Tyres, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size,front Æ x w (mm) Æ 220×70
3.3 Tire size,rear Æ x w (mm) Æ 80×70
3.4 Additional wheels(dimensions) Æ x w (mm) Æ50(80)1)×30
3.5 Wheels,number front/rear(x=driven wheels)   1x +2/ 4
3.6 Tread, front               b10 (mm) 340
3.7 Tread, rear b11 (mm) 380
Dimensions 4.4 Lift h3 (mm) 115
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14 (mm) 800 / 1170
4.15 Height, lowered h13 (mm) 85
4.19 Overall length l1 (mm) 1675
4.20 Length to face of forks l2 (mm) 498
4.21 Overall width b(mm) 560
4.22 Fork dimensions s/e/l (mm) 56/180/1143
4.25 Distance between fork- arms   b5 (mm) 560
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (mm) 23
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways        Ast (mm) 1950
4.35 Turning radius Wa (mm) 1445
Performance data 5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 4.2 / 4.6
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.03 / 0.053
5.3 Lowering speed, laden/ unladen                     m/s 0.049 / 0.036
5.8 Max. gradeability, laden/ unladen              % 4 / 10
5.10 Service brake   electromagnetic
Electric- engine 6.1 Drive motor rating  S2 60min                         kW 0.45
6.2 Lift motor rating at S3 10%                            kW 0.8
6.3 Battery acc. to DIN 43531/ 35/ 36 A, B, C, no   no
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5                   V/ Ah 2x12V / 64
6.5 Battery weight kg 48
6.6 Energy consumption acc. to VDI cycle kWh/h 0,39
Addition data 8.1 Type of drive control   DC speed Control
8.4 Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053 dB(A) 69

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Bình luận

Hổ trợ trực tuyến

Chat

Chat - salemanager_12

TƯỜNG VI

TƯỜNG VI - 0938 707 986

Email 2

Email 2 - sale2@noblelift.com.vn

Email 1

Email 1 - salemanager@patiha.com.vn

LƯỢT TRUY CẬP

  • Đang online 37
  • Hôm nay 147
  • Hôm qua 403
  • Trong tuần 2,072
  • Trong tháng 8,883
  • Tổng cộng 830,294

XE NÂNG NGƯỜI

XE NÂNG MẶT BÀN

XE NÂNG TAY CAO

XE NÂNG BÁN TỰ ĐỘNG

Top