XE NÂNG ĐIỆN THẤP GẮN CÂN

EPT 15SC

NOBLELIFT - GERMANY

12 THÁNG

Công ty TNHH Noblelift Việt Nam là đại diện chính thức và duy nhất của Tập Đoàn Noblelift-Germany tại Việt Nam Chúng tôi chuyên cung cấp các dòng sản phẩm nâng hạ sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu: Xe nâng tay thấp, xe nâng tay cao, xe nâng bán tự động, xe nâng mặt bàn thùy lực, xe nâng điện stacker đứng lái, xe nâng điện đứng lái, bàn nâng điện xe nâng điện ngồi lái, thang nâng người, thang nâng hàng…..

HOTLINE : 0938 707 986

 

 

 

 

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer`s type designation   EPT15SC
1.3 Drive   electric
1.4 Operator type   pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load    Q (t) 1.5
1.6 Load centre distance  c (mm) 600
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork  x (mm) 946
1.9 Wheelbase y (mm) 1293
Weight 2.1 Service weight kg 235
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 510/1180
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 1550/40
Tyres, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size,front Æ x w (mm) Æ 220×70
3.3 Tire size,rear Æ x w (mm) Æ 80×70
3.4 Additional wheels(dimensions) Æ x w (mm) Æ50(80)1)×30
3.5 Wheels,number front/rear(x=driven wheels)   1x +2/ 4
3.6 Tread, front               b10 (mm) 340
3.7 Tread, rear b11 (mm) 380
Dimensions 4.4 Lift h3 (mm) 115
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14 (mm) 800 / 1170
4.15 Height, lowered h13 (mm) 85
4.19 Overall length l1 (mm) 1675
4.20 Length to face of forks l2 (mm) 498
4.21 Overall width b(mm) 560
4.22 Fork dimensions s/e/l (mm) 56/180/1143
4.25 Distance between fork- arms   b5 (mm) 560
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (mm) 23
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways        Ast (mm) 1950
4.35 Turning radius Wa (mm) 1445
Performance data 5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 4.2 / 4.6
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.03 / 0.053
5.3 Lowering speed, laden/ unladen                     m/s 0.049 / 0.036
5.8 Max. gradeability, laden/ unladen              % 4 / 10
5.10 Service brake   electromagnetic
Electric- engine 6.1 Drive motor rating  S2 60min                         kW 0.45
6.2 Lift motor rating at S3 10%                            kW 0.8
6.3 Battery acc. to DIN 43531/ 35/ 36 A, B, C, no   no
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5                   V/ Ah 2x12V / 64
6.5 Battery weight kg 48
6.6 Energy consumption acc. to VDI cycle kWh/h 0,39
Addition data 8.1 Type of drive control   DC speed Control
8.4 Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053 dB(A) 69

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG

0938 707 986 1,093 lượt
XE KÉO,  TE 10

XE KÉO, TE 10

0938 707 986 1,128 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG

0938 707 986 1,120 lượt
XE NÂNG  ĐIỆN THẤP PT 20

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT 20

0938 707 986 817 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1200KG PT 12Li

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1200KG PT 12Li

0938 707 986 1,011 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2500KG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2500KG

0938 707 986 946 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT20L

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT20L

0938 707 986 1,005 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1800KG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1800KG

0938 707 986 841 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT 20PLUS

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT 20PLUS

0938 707 986 1,188 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT15

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT15

0938 707 986 769 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15

0938 707 986 1,244 lượt

Top

  0938 707 986