XE NÂNG ĐIỆN THẤP EPT 15 / SPT 15N

EPT 15 / SPT 15N

NOBLELIFT GERMANY

12 THÁNG

XE NÂNG PALLET CÓ ĐỘNG CƠ, SPT 15N, 1500 KG Tốc độ lái có tải/không tải (km/h): 4.2/4.6 Tốc độ nâng có tải/không tải (mm/s): điều khiển tay Tốc độ hạ có tải/không tải mm/s: điều khiển tay

HOTLINE : 0938 707 986

Nhận biết: SPT 15N

Tải trọng (kg): 1500

Chiều cao càng nâng tối thiểu (mm): 85

Chiều cao càng nâng tối đa (mm): 115

Trung tâm tách trọng lực: 600

Chiều dài càng nâng (mm): 1150

Chiều rộng càng nâng (mm): 540

Tổng chiều rộng (mm): 540

Tổng chiều dài (mm): 1686

Tốc độ lái có tải/không tải (km/h): 4.2/4.6 

Tốc độ nâng có tải/không tải (mm/s): điều khiển tay

Tốc độ hạ có tải/không tải mm/s: điều khiển tay

Bán kính quay đầu (mm): 1445

Điện áp: Curtis

Động cơ lái: 0.45 kW
Động cơ nâng: điều khiển tay

Pin: 2x12V/38Ah
Nguồn sạc:  bên trong, điện 220V

Bánh xe nâng Ø mm Polyurethane: 80 x 70
Bánh lái Ø mm: 220x70

Chiều rộng xe (mm): 560 
Trọng lượng xe (bao gồm pin) (kg): 165

 

Xe nâng pallet  bán-điện tử nhỏ gọn , điều khiển tay khi nâng và  động cơ lái  điện. Xe nhỏ như xe nâng tay pallet bình thường nhưng bảo vệ đượcthân xe khỏi hao mòn do lực kéo của nó.

 

Bánh xe hỗ trợ ở hai bên để ngăn chặn  xe không bị bất ổn trong khi vận chuyển hàng hóa với trọng lực cao.

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198 1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer`s type designation   EPT 15 SPT 15N
1.3 Drive   Electric Battery
1.4 Operator type   Pedestrian Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q (t) 1.5 1.5
1.6 Load centre distance c (mm) 600 600
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork x (mm) 946 946
1.9 Wheelbase y (mm) 1293 1279
Weight 2.1 Service weight kg 190 200 165 175
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 510/1180 560/1140 458/1207 480/1195
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 150/40 160/40 130/35 140/35
Tyres, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size,front Ø x w (mm) Ø 220×70(230×73)3) Ø 220×70
3.3 Tire size,rear Ø x w (mm) Ø 80×70 Ø 80×93 Ø 80×70 Ø 80×93
3.4 Additional wheels(dimensions) Ø x w (mm) Ø 50(80)1) ×30 Ø50×30
3.5 Wheels,number front/rear(x=driven wheels)   1x +2/ 4 1x +2/ 2 1x +2/ 4 1x +2/ 2
3.6 Tread, front b10 (mm) 340(410)1) 340
3.7 Tread, rear b11 (mm) 380 380
Dimensions 4.4 Lift h3 (mm) 115 115
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14 (mm) 800 / 1170 850 / 1295
4.15

Height, lowered

h13 (mm) 85(80) 80 85(80) 80
4.19 Overall length l1 (mm) 1648(1660) 1) 1718(1730)1) 1666 1736
4.20 Length to face of forks l2 (mm) 498(510)1) 516
4.21 Overall width b1 (mm) 560(574)1) 705 560 705
4.22 Fork dimensions s/e/l (mm) 48/160/11502) 48/160/12202) 48/160/11502) 48/160
/12202)
4.25 Distance between fork- arms b5 (mm) 540(520) 685(520,540) 540(520) 685(520,540)
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (mm) 37(32) 32 37(32) 32
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast (mm) 1950 1961
4.35 Turning radius Wa (mm) 1445(1460)1) 1507
Performance data 5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 4.2 / 4.6 4.2 / 4.6
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.03 / 0.053 -
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 0.049 / 0.036 -
5.8 Max. gradeability, laden/ unladen % 4 / 10 4 / 10
5.10 Service brake   Electromagnetic
Electric- engine 6.1

Drive motor rating S2 60min

kW 0.45 0.45
6.2 Lift motor rating at S3 10% kW 0.8 -
6.3 Battery acc. to DIN 43531/ 35/ 36 A, B, C, no   No no
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5 V/ Ah 2x12V / 64 2x12 / 40
6.5 Battery weight kg 48 30
6.6 Energy consumption acc. to VDI cycle kWh/h 0,39 -
Addition data 8.1 Type of drive control   DC-Speed Control
8.4 Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053 dB(A) 69 69

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG

0938 707 986 934 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15

0938 707 986 1,004 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT 20PLUS

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT 20PLUS

0938 707 986 1,014 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT15

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT15

0938 707 986 600 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG PTE 12

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG PTE 12

0938 707 986 741 lượt
XE KÉO,  TE 10

XE KÉO, TE 10

0938 707 986 898 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2500KG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2500KG

0938 707 986 767 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT20L

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT20L

0938 707 986 851 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1800KG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1800KG

0938 707 986 698 lượt
XE NÂNG  ĐIỆN THẤP PT 20

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT 20

0938 707 986 624 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG

0938 707 986 909 lượt

Top

  0938 707 986