XE NÂNG ĐIỆN THẤP 6000KG / 8000KG

PT 27/36R

NOBLELIFT GERMANY

12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 6000KG / 8000KG INTRODUCTION Efficiency, Durability, Performance (EDP) ensured by German engineering, comes with a powerful German heavy duty AC drive unit. ADVANTAGES One of the fastest trucks in the market. Robust and reliable ergonomic. Rider-tiller with cast metal. High quality top brand components Strong forks designed for single ( 6000 lbs) and double ( 8000lbs) pallet transportations.

HOTLINE : 0938 707 986

 

 

 

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198 1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer`s type designation   PT 27R PT 36R
1.3 Power (battery ,diesel, petrol, gas, manual)   Battery Battery
1.4 Operator type   walkie/ride-on walkie/ride-on
1.5 Load Capacity / rated load Q (lbs) 6000 8000
1.6 Load centre distance c (in) 24 48
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork x (in) 40.5 61.7
Weight 1.9 Wheelbase y (in) 63.6 83.9
2.1 Service weight lbs 2330 2465
2.2 Axle loading, laden front/rear lbs 3100/5260 2860/5544
2.3 Axle loading, unladen front/rear lbs 1870/550 2024/440
Tyres, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU) Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front Øx w (in) Ø12.2 x 4.13 Ø12.2 x 4.13
3.3 Tire size, rear Øx w (in) Ø3.2 x 3.2 Ø3.2 x 2.76
3.4 Additional wheels(dimensions) Øx w (in) Ø4.9 x 2.4 Ø4.9 x 2.4
3.5 Wheels,number front/ rear(x=driven wheels)   1 x +2/4 1 x +2/8
3.6 Tread, front b10 (in) 26.8 26.8
3.7 Tread, rear b11 (in) 12.9/17.9 12.9/17.9
Dimensions 4.4 Lift h3 (in) 5.9 5.9
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14 (in)    
4.15 Height, lowered h13 (in) 3.25 3.25
4.19 Overall length l1 (in) 91.7 139.8
4.20 Length to face of forks l2 (in) 43 43
4.21 Overall width b1 (in) 37/37.8 37/37.8
4.22 Fork dimensions s/e/l (in) 2.4/9.0/48 2.4/10/96
4.25 Distance between fork- arms b5 (in) 22/27 23/28
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (in) 0.98 0.98
4.34 Aisle width for pallets 40” x 48“lengthways Ast (in) 94.5 153.5
4.35 Turning radius Wa (in) 84.4 104.7
Performance data 5.1 Travel speed, laden/ unladen mph 6.2/8.7 5.9/7.5
5.2 Lift speed, laden/ unladen fpm 7.5/9.5 7.5/9.5
5.3 Lowering speed, laden/ unladen fpm 9.5/9.5 9.5/9.5
5.8 Max. gradeability, laden/ unladen % 8月15日 6月15日
5.10 Service brake   Regenerative Regenerative
Electric- Motor 6.1 Drive motor rating S2 60min HP 5.1 5.1
6.2 Lift motor rating at S3 10% HP 3 3
6.3 Battery acc. to DIN 43531/ 35/ 36 A, B, C, no   no,5Pzs no,5Pzs
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5 V/ Ah 24/350 24/350
6.5 Battery weight lbs 704 704
6.6 Energy consumption acc. to VDI cycle kWh/h    
Additional data 8.1 Type of drive control   AC- speed control AC- speed control
8.4 Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053 dB(A) 68 68
8.6 Steering   Mechanical Mechanical

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

XE KÉO,  TE 10

XE KÉO, TE 10

0938 707 986 871 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2500KG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2500KG

0938 707 986 747 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1200KG PT 12Li

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1200KG PT 12Li

0938 707 986 805 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG PTE 12

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG PTE 12

0938 707 986 720 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT20L

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT20L

0938 707 986 822 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15

0938 707 986 964 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1800KG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1800KG

0938 707 986 674 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT15

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT15

0938 707 986 577 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP GẮN CÂN

XE NÂNG ĐIỆN THẤP GẮN CÂN

0938 707 986 574 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG

0938 707 986 903 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP EPT 15 / SPT 15N

XE NÂNG ĐIỆN THẤP EPT 15 / SPT 15N

0938 707 986 157 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT 20PLUS

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT 20PLUS

0938 707 986 986 lượt

Top

  0938 707 986