XE NÂNG ĐIỆN THẤP 3600KG PT36R

PT36R

NOBLELIFT GERMANY

12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 3600KG PT36R

HOTLINE : 0938 707 986

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198 1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer`s type designation   PT 27R PT 36R
1.3 Power (battery ,diesel, petrol, gas, manual)   Battery Battery
1.4 Operator type   walkie/ride-on walkie/ride-on
1.5 Load Capacity / rated load Q (lbs) 6000 8000
1.6 Load centre distance c (in) 24 48
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork x (in) 40.5 61.7
Weight 1.9 Wheelbase y (in) 63.6 83.9
2.1 Service weight lbs 2330 2465
2.2 Axle loading, laden front/rear lbs 3100/5260 2860/5544
2.3 Axle loading, unladen front/rear lbs 1870/550 2024/440
Tyres, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU) Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front Øx w (in) Ø12.2 x 4.13 Ø12.2 x 4.13
3.3 Tire size, rear Øx w (in) Ø3.2 x 3.2 Ø3.2 x 2.76
3.4 Additional wheels(dimensions) Øx w (in) Ø4.9 x 2.4 Ø4.9 x 2.4
3.5 Wheels,number front/ rear(x=driven wheels)   1 x +2/4 1 x +2/8
3.6 Tread, front b10 (in) 26.8 26.8
3.7 Tread, rear b11 (in) 12.9/17.9 12.9/17.9
Dimensions 4.4 Lift h3 (in) 5.9 5.9
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14 (in)    
4.15 Height, lowered h13 (in) 3.25 3.25
4.19 Overall length l1 (in) 91.7 139.8
4.20 Length to face of forks l2 (in) 43 43
4.21 Overall width b1 (in) 37/37.8 37/37.8
4.22 Fork dimensions s/e/l (in) 2.4/9.0/48 2.4/10/96
4.25 Distance between fork- arms b5 (in) 22/27 23/28
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (in) 0.98 0.98
4.34 Aisle width for pallets 40” x 48“lengthways Ast (in) 94.5 153.5
4.35 Turning radius Wa (in) 84.4 104.7
Performance data 5.1 Travel speed, laden/ unladen mph 6.2/8.7 5.9/7.5
5.2 Lift speed, laden/ unladen fpm 7.5/9.5 7.5/9.5
5.3 Lowering speed, laden/ unladen fpm 9.5/9.5 9.5/9.5
5.8 Max. gradeability, laden/ unladen % 8月15日 6月15日
5.10 Service brake   Regenerative Regenerative
Electric- Motor 6.1 Drive motor rating S2 60min HP 5.1 5.1
6.2 Lift motor rating at S3 10% HP 3 3
6.3 Battery acc. to DIN 43531/ 35/ 36 A, B, C, no   no,5Pzs no,5Pzs
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5 V/ Ah 24/350 24/350
6.5 Battery weight lbs 704 704
6.6 Energy consumption acc. to VDI cycle kWh/h    
Additional data 8.1 Type of drive control   AC- speed control AC- speed control
8.4 Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053 dB(A) 68 68
8.6 Steering   Mechanical Mechanical

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

XE NÂNG LÁI TAY ĐIỆN THẤP

XE NÂNG LÁI TAY ĐIỆN THẤP

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 274 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP/ ELECTRIC PALLET TRUCK

XE NÂNG ĐIỆN THẤP/ ELECTRIC PALLET TRUCK

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 296 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT25P

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT25P

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 568 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG PT20L

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG PT20L

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 520 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG PT20

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG PT20

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 493 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP/ ELECTRIC PALLET TRUCK

XE NÂNG ĐIỆN THẤP/ ELECTRIC PALLET TRUCK

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 313 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 558 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1600KG PT16L

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1600KG PT16L

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 602 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG PT15

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG PT15

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 525 lượt

Top

  0938 707 986