XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG PT20L

PT20L

NOBLELIFT GERMANY

12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG PT20L

HOTLINE : 0938 707 986

VIDEO CLIP HOẠT ĐỘNG

 

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer`s type designation   PT 16L PT 20L PT 25L
1.3 Power(battery,diesel,petrol gas,manual)   Battery
1.4 Operator type   pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load    Q (t) 1.6 2.0 2.5
1.6 Load centre distance  c (mm) 600
1.8 Load distance, centre of drive axle to fork x(mm) 892
1.9 Wheelbase y (mm) 1261 1327 1541
Weight 2.1 Service weight kg 445 535 740
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 715/1330 855/1680 1040/2200
2.3 Axle loading, unladen front/ rear kg 345/100 415/120 540/200
Tires, chassis 3.1 Tires   , Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front Æ x w (mm) Æ230X70
3.3 Tire size, rear Æ x w (mm) Æ84X84
3.4 Additional wheels (dimensions) Æ x w (mm) Æ100X40
3.5 Wheels, number front/ rear(x=driven wheels)   1×+2/4
3.6 Tread, front b10 (mm) 510
3.7 Tread, rear b11 (mm) 367/512
Dimensions 4.4 Lift height h3 (mm) 125
4.9 Height of tiller in drive position min. / max. h14 (mm) 850/1385
4.15 Height, lowered h13 (mm) 85
4.19 Overall length l(mm) 1670 1735 1950
4.20 Length to face of forks l(mm) 520 595 810
4.21 Overall width b1 (mm) 729
4.22 Fork dimensions s/e/l (mm) 60/173/1150
4.25 Distance between fork-arms b5 (mm) 540/685
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (mm) 25
4.33 Aisle width for pallets 1000 x 1200 crossways Ast(mm) 1885 1955 2175
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast (mm) 1935 2005 2225
4.35 Turning radius Wa (mm) 1440 1490 1750
Performance 5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 6.0/6.0 5.5/6.0
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.025/0.035 0.022/0.030 0.035/0.045
5.3 Lowering speed, laden / unladen m/s 0.035/0.030 0.035/0.035 0.040/0.040
5.8 Gradeability, laden/ unladen % 8/15
8/15    
5.10 Service brake   Electromagnetic
Motors 6.1 Drive motor rating  S2 60min kW  1.3 1.7
6.2 Lift motor rating at S3 10% kW 0.8 2.2
6.3 Battery acc. to DIN 43531 /35 / 36 A, B, C, no   2VBS 2PzS 3PzS
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5 V/Ah 160 210 375
6.5 Battery weight  (minimum) kg 150 215 300
6.6 Energy consumption acc. to VDI cycle KWh/h 0.44 0.39 0.92
Addi- tional data 8.1 Type of drive control   AC -Speed Control
8.4 Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053 dB(A) 67 69 65

 

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

XE NÂNG LÁI TAY ĐIỆN THẤP

XE NÂNG LÁI TAY ĐIỆN THẤP

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 274 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP/ ELECTRIC PALLET TRUCK

XE NÂNG ĐIỆN THẤP/ ELECTRIC PALLET TRUCK

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 296 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG PT20

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG PT20

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 495 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1600KG PT16L

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1600KG PT16L

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 602 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP/ ELECTRIC PALLET TRUCK

XE NÂNG ĐIỆN THẤP/ ELECTRIC PALLET TRUCK

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 315 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG PT15

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG PT15

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 525 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT25P

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT25P

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 569 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 560 lượt

Top

  0938 707 986