XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1800KG

PT E18L

NOBLELIFT GERMANY

12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT E18L

HOTLINE : 0938 707 986

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer`s type designation   PTE 18L
1.3 Power(battery,diesel,petrol gas,manual)   Battery
1.4 Operator type   pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load     Q (t) 1.8
1.6 Load centre distance   c (mm) 600
1.8 Load distance, centre of drive axle to fork x(mm) 9481)
1.9 Wheelbase y (mm) 13601)
Weight 2.1 Service weight kg 415
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 785/1430
2.3 Axle loading, unladen front/ rear kg 335/80
Tires, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front Æ x w (mm) 210X70
3.3 Tire size, rear Æ x w (mm) 74X100
3.4 Additional wheels (dimensions) Æ x w (mm) /
3.5 Wheels, number front/ rear(x=driven wheels)   1×+2
3.6 Tread, front b10 (mm) 510
3.7 Tread, rear b11 (mm) 525
Dimensions 4.4 Lift height h3 (mm) 120
4.9 Height of tiller in drive position min. / max. h14 (mm) 770/1230
4.15 Height, lowered h13 (mm) 75
4.19 Overall length l1 (mm) 1790
4.20 Length to face of forks l2 (mm) 570
4.21 Overall width b1 (mm) 729
4.22 Fork dimensions s/e/l (mm) 50/160/1220(1150)
4.25 Distance between fork-arms b5 (mm) 685
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (mm) 25
4.34 Aisle width for pallets 1000X1200 lengthways  Ast(mm) 2270
4.35 Turning radius Wa (mm) 15251)
Performance 5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 5.0/5.2
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.025/0.030
5.3 Lowering speed, laden / unladen m/s 0.030/0.025
5.8 Gradeability, laden/ unladen % 8/12 
8/15    
5.10 Service brake   Electromagnetic
Motors 6.1 Drive motor rating  S2 60min kW 0.75
6.2 Lift motor rating at S3 10%  kW 0.8
6.3 Battery acc. to DIN 43531 /35 / 36 A, B, C, no   /
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5 V/Ah 24/160
6.5 Battery weight  (minimum) kg 145
6.6 Energy consumption acc. to VDI cycle KWh/h 0.30
  8.1 Type of drive control   AC -Speed Control
8.4 Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053 dB(A) 69
1.2 Manufacturer`s type designation    
1)Load section lowered:+62mm

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15

0938 707 986 1,119 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP GẮN CÂN

XE NÂNG ĐIỆN THẤP GẮN CÂN

0938 707 986 699 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG

0938 707 986 1,033 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2500KG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2500KG

0938 707 986 865 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP EPT 15 / SPT 15N

XE NÂNG ĐIỆN THẤP EPT 15 / SPT 15N

0938 707 986 261 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1200KG PT 12Li

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1200KG PT 12Li

0938 707 986 922 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG

0938 707 986 1,005 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG PTE 12

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG PTE 12

0938 707 986 825 lượt
XE KÉO,  TE 10

XE KÉO, TE 10

0938 707 986 1,027 lượt
XE NÂNG  ĐIỆN THẤP PT 20

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT 20

0938 707 986 712 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT20L

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT20L

0938 707 986 927 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT 20PLUS

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT 20PLUS

0938 707 986 1,109 lượt

Top

  0938 707 986