XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15

EPT 15

NOBLELIFT GERMANY

12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15

HOTLINE : 0938 707 986

VIDEO CLIP HOAT ĐỘNG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

http://www.noblelift.com/service/2934_for_ApplicationVideo_text.htm

 

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198 1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer`s type designation   EPT 15 SPT 15N
1.3 Drive   Electric Battery
1.4 Operator type   Pedestrian Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q (t) 1.5 1.5
1.6 Load centre distance c (mm) 600 600
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork x (mm) 946 946
1.9 Wheelbase y (mm) 1293 1279
Weight 2.1 Service weight kg 190 200 165 175
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 510/1180 560/1140 458/1207 480/1195
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 150/40 160/40 130/35 140/35
Tyres, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size,front Ø x w (mm) Ø 220×70(230×73)3) Ø 220×70
3.3 Tire size,rear Ø x w (mm) Ø 80×70 Ø 80×93 Ø 80×70 Ø 80×93
3.4 Additional wheels(dimensions) Ø x w (mm) Ø 50(80)1) ×30 Ø50×30
3.5 Wheels,number front/rear(x=driven wheels)   1x +2/ 4 1x +2/ 2 1x +2/ 4 1x +2/ 2
3.6 Tread, front b10 (mm) 340(410)1) 340
3.7 Tread, rear b11 (mm) 380 380
Dimensions 4.4 Lift h3 (mm) 115 115
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14 (mm) 800 / 1170 850 / 1295
4.15

Height, lowered

h13 (mm) 85(80) 80 85(80) 80
4.19 Overall length l1 (mm) 1648(1660) 1) 1718(1730)1) 1666 1736
4.20 Length to face of forks l2 (mm) 498(510)1) 516
4.21 Overall width b1 (mm) 560(574)1) 705 560 705
4.22 Fork dimensions s/e/l (mm) 48/160/11502) 48/160/12202) 48/160/11502) 48/160
/12202)
4.25 Distance between fork- arms b5 (mm) 540(520) 685(520,540) 540(520) 685(520,540)
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (mm) 37(32) 32 37(32) 32
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast (mm) 1950 1961
4.35 Turning radius Wa (mm) 1445(1460)1) 1507
Performance data 5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 4.2 / 4.6 4.2 / 4.6
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.03 / 0.053 -
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 0.049 / 0.036 -
5.8 Max. gradeability, laden/ unladen % 4 / 10 4 / 10
5.10 Service brake   Electromagnetic
Electric- engine 6.1

Drive motor rating S2 60min

kW 0.45 0.45
6.2 Lift motor rating at S3 10% kW 0.8 -
6.3 Battery acc. to DIN 43531/ 35/ 36 A, B, C, no   No no
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5 V/ Ah 2x12V / 64 2x12 / 40
6.5 Battery weight kg 48 30
6.6 Energy consumption acc. to VDI cycle kWh/h 0,39 -
Addition data 8.1 Type of drive control   DC-Speed Control
8.4 Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053 dB(A) 69 69

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

XE NÂNG ĐIỆN THẤP/ ELECTRIC PALLET TRUCK

XE NÂNG ĐIỆN THẤP/ ELECTRIC PALLET TRUCK

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 316 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG PT20L

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG PT20L

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 556 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT25P

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT25P

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 595 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG PT15

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG PT15

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 563 lượt
XE NÂNG LÁI TAY ĐIỆN THẤP

XE NÂNG LÁI TAY ĐIỆN THẤP

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 301 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG PT20

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG PT20

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 532 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1600KG PT16L

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1600KG PT16L

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 642 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP/ ELECTRIC PALLET TRUCK

XE NÂNG ĐIỆN THẤP/ ELECTRIC PALLET TRUCK

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 336 lượt

Top

  0938 707 986