XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1200KG PT 12Li

PT 12Li

NOBLELIFT GERMANY

12 THÁNG

Long Tiller Electric Pallet Truck with Lithium battery

HOTLINE : 0938 707 986

Long Tiller Electric Pallet Truck with Lithium battery

Introduction

The PT12Li Electric Pallet Truck with Lithium battery is the ideal choice for material transportation in short-distance or confined space. As the environmental friendly Lithium battery, it is especially suitable for food, chemical, or pharmacy industries which has high standard of the environment.   
Ergonomic, Compact and Safe Long Tiller Design 
High performance maintenance free Germany AC drive unit
Core Components from Top Quality Brands 
Compact and Light Lithium battery for high capacity and flexibility
Easy and Fast Charging for Continues and Safe Operation  

Advantages
Compact Long-tiller Design
Small Turning Radius
Easy Maintenance 
High Performance
High Capacity Battery
Robust and Reliable
Capacity 1200kg
Canbus Technology

 

 

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer`s type designation   PT 12Li
1.3 Power(battery, diesel, petrol, gas, manual)   Battery
1.4 Operator type   Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load     Q (t) 1.2
1.6 Load centre distance   C (mm) 600
1.8 Load distance, centre of drive axle to fork   X (mm) 892
1.9 Wheelbase Y (mm) 1183
Weight 2.1 Service weight kg 345
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 550/960
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 270/70
Tires, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size,front Æ xw (mm) Æ230×70
3.3 Tire size,rear Æ xw (mm) Æ84×84
3.4 Additional wheels(dimensions) Æ xw (mm) Æ100x40
3.5 Wheels, number front/ rear(x=driven wheels)   1 x+2/4
3.6 Tread, front b10 (mm) 510
3.7 Tread, rear b11 (mm) 367/512
Dimensions 4.4 Lift h3 (mm) 120
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14 (mm) 850/1385
4.15 Height, lowered h13 (mm) 85
4.19 Overall length l1 (mm) 1592
4.20 Length to face of forks l2 (mm) 440
4.21 Overall width b1 (mm) 729
4.22 Fork dimensions s/e/l (mm) 60/173/1150
4.25 Distance between fork-arms b5 (mm) 540
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (mm) 25
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast (mm) 2040
4.35 Turning radius Wa (mm) 1340
Performance data 5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 5.7/ 6.0
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.025/0.035
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 0.035/0.030
5.8 Max. gradeability, laden/ unladen % 8/ 15
5.10 Service brake   Electromagnetic
Electric-motor 6.1 Drive motor rating kW 1.3
6.2 Lift motor rating at S3 15% kW 0.8
6.3 Battery acc. to DIN 43531/ 35/ 36 A, B, C, no    
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5 V/ Ah 24/ 50
6.5 Battery weight kg 20
6.6 Energy consumption acc. to VDI cycle kWh/h 0.29
Addition data 8.1 Type of drive control   AC- speed control
8.4 Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053 dB(A) 67

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

XE KÉO,  TE 10

XE KÉO, TE 10

0938 707 986 1,027 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT15

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT15

0938 707 986 687 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP EPT 15 / SPT 15N

XE NÂNG ĐIỆN THẤP EPT 15 / SPT 15N

0938 707 986 261 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2500KG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2500KG

0938 707 986 865 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG PTE 12

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG PTE 12

0938 707 986 825 lượt
XE NÂNG  ĐIỆN THẤP PT 20

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT 20

0938 707 986 712 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15

0938 707 986 1,119 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG

0938 707 986 1,005 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1800KG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1800KG

0938 707 986 775 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP GẮN CÂN

XE NÂNG ĐIỆN THẤP GẮN CÂN

0938 707 986 699 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT 20PLUS

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT 20PLUS

0938 707 986 1,109 lượt
XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT20L

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT20L

0938 707 986 927 lượt

Top

  0938 707 986