XE NÂNG ĐIỆN PSB 1534

PS B 1534

NOBLELIFT GERMANY

12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG NÂNG CAO 3400MM

HOTLINE : 0938 707 986

IDEO CLIP HOẠT ĐỘNG 

 

 

Type sheet for industrial truck acc.to VID 2198 1KG=2.2LB 1INCH=25.4MM
Distinguishing
mark
1.2 Manufacturer`s type designation   PS 15
1.3 Power (battery ,diesel, petrol, gas, manual)   Battery
1.4 Operator type   Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q (t) 1.5
1.6 Load centre distance C (mm) 600
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork X (mm) 765
1.9 Wheelbase Y(mm) 1519
Weight 2.1 Service weight kg 1596
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 1345/1663
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 955/553
Tyres, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front Ø x w (mm) Ø230×75
3.3 Tire size, rear Ø x w (mm) Ø 80× 70
3.4 Additional wheels(dimensions) Ø x w (mm) Ø124x60
3.5 Wheels, number front/rear(x=driven wheels)   1x+2/4
3.6 Tread, front b10 (mm) 750
3.7 Tread, rear b11 (mm) 390
Dimensions 4.2 Lowered mast height h1 (mm) 2220
4.3 Free lift height h2 (mm) 1660
4.4 Lift h3 (mm) 4915
4.5 Extended mast height h4 (mm) 5520
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14 (mm) 1370/945
4.15 Height, lowered h13 (mm) 85
4.19 Overall length l1 (mm) 2180
4.2 Length to face of forks l2 (mm) 1030
4.21 Overall width b1 (mm) 1000
4.22 Fork dimensions s/e/l (mm) 60/180/1150
4.25 Distance between fork- arms b5 (mm) 570
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (mm) 25
4.33 Aisle width for pallets 1000X1200 lengthways Ast (mm) 2645
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast (mm) 2592
4.35 Turning radius Wa (mm) 1806
Performance data 5.1 Travel speed, laden/unladen Km/h 6.0/6.0
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.141/0.212
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 0.227/0.178
5.8 Max. gradeability performance, laden/ unladen % 41802
5.1 Service brake   Electromagnetic
Electric- engine 6.1 Drive motor rating S2 60min kW 1.3
6.2 Lift motor rating at S3 15% kW 3
6.3 Battery acc. to DIN 43531/35/36 A, B, C, no   B,3PzS
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5 V/Ah 24/ 350
6.5 Battery weight kg 288
6.6 Energy consumption acc. to VDI cycle kWh/h 2.1
Additional data 8.1 Type of drive control   AC- Speed Control
8.4 Sound level at driver's ear according to EN 12053 dB(A) 70


 
 
 

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3000MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3000MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 98 lượt
XE NÂNG ĐIỆN PS B 1229

XE NÂNG ĐIỆN PS B 1229

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 440 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3600MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3600MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 628 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 4500MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 4500MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 485 lượt
XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO TẤT CẢ PALLET

XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO TẤT CẢ PALLET

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 469 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1600KG/NÂNG CAO 4600MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1600KG/NÂNG CAO 4600MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 509 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 4900MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 4900MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 482 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1000KG /NÂNG CAO 2000MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1000KG /NÂNG CAO 2000MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 491 lượt
XE ĐIỆN NHỎ GỌN SỬ DỤNG TRÊN TẦNG LẦU

XE ĐIỆN NHỎ GỌN SỬ DỤNG TRÊN TẦNG LẦU

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 533 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1400KG/NÂNG CAO 5500MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1400KG/NÂNG CAO 5500MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 486 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3000MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3000MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 664 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1000KG /NÂNG CAO 3200MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1000KG /NÂNG CAO 3200MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 514 lượt

Top

  0938 707 986