XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 2000KG/NÂNG CAO 4000MM

RT20ST40

NOBLELIFT GERMANY

12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 2000KG/NÂNG CAO 4000MM

HOTLINE : 0938 707 986

 

 

Sit-on Noblelift Reach Truck:
Sức nâng từ 1.2kg - 2.0 tấn
Dòng xe nâng Reach Truck kiểu ngồi lái là một thiết kế nhằm tạo sự thoải mái tối đa cho người vận hành. Với thiết kế dạng ngồi lái, Reach Truck Noblelift sẽ giúp người vận hành làm việc liên tục mà không cảm thấy mệt mỏi. Xe nâng Reach Truck Nissan kiểu ngồi lái được trang bị nhiều tính năng an toàn khác nhằm đảm bảo cho việc nâng hạ hàng hóa diễn ra an toàn và nhanh chóng, đặc biệt là với hệ thống kệ kho cao 8000mm.


Noblelift  Reach Truck ngồi lái là lựa chọn hoàn hảo cho hệ thống kệ kho cao và kệ Double Deep chuyên dùng cho các kho chưa nguyên liệu - thành phẩm . Với xe nâng hàng Noblelift Reach Truck, bạn sẽ nhận thấy được tính hiệu quả vượt trội với số tiền đầu tư cho giải pháp nâng hạ của bạn.
Dòng xe Reach Truck Noblelift ngồi lái từ  công nghệ châu Âu là lựa chọn số 1 cho các kho

 

Với phương châm không ngừng mở rộng khả năng phục vụ đối với quý khách hàng, hãng xe nâng hàng Noblelift luôn cải tiến và cho ra các tùy chọn nhằm nâng cao khả năng đáp ứng của xe nâng hàng. Các tùy chọn như: Hiển thị độ cao, đèn laser, cài đặt độ cao, nĩa nâng double deep... sẽ giúp bạn cảm thấy dễ dàng hơn trong việc nâng hạ hàng hóa tại những khu vực đặc biệt.

 

 

 

 

LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH PATIHA VIỆT NAM
Email : salemanager@patiha.com.vn
https://thangnangcongtrinh300kg.blogspot.com/
https://xenangngoilai.wordpress.com/
http://xenangngoilaicosan.blogspot.com/
Địa chỉ : 105/ 2 Quốc Lộ 1A phường tân thới hiệp Quận 12
website : xenangpatiha.vn

SALES HOTLINE 
0938 707 986 
CUSTOMER SUPPORT 
08 3701 0359

Với kim chỉ nam “Nâng bước thành công” PATIHA hi vọng những sản phẩm xe nâng chúng tôi cung cấp tới quý khách hàng sẽ là tiền đề để nâng bước sự phát triển của quý khách hàng, mang lại sự tin cậy cũng như sự an tâm tuyệt đối khi sử dụng sản phẩm và dịch vụ của chúng tôi.

 

 

Technical data sheet for industrial truck acc. to VDI 2198 1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer‘ type designation   RT15ST
1.3 Drive(electric,diesel,petrol,gas,main electric)   Battery
1.4 Type of operation(hand,pedestrian,,stand on,rider picker)   Stand on
1.5 Load capacity/rated load Q (t) 1.5
1.6 Load center distance C (mm) 500
1.8 Load distance,cenre of drive axle to fork X(mm) 380
1.9 Wheelbase y (mm) 1482
Weight 2.1 Service weight incl.battery kg 3630
2.3 Axle loading,unladen front/rear kg 2260/1370
2.4 Axle loading,fork advanced,laden front/rear kg 840/4290
2.5 Axle loading,fork retraced,laden front/rear kg 1960/3170
Tyres, chassis 3.1 Tyres(solid rubber,superelastic,pneumatic,polyurethane)   Polyurethane
3.2 Tyres size,front ØxW(mm) 343×140
3.3 Tyres size,rear ØxW(mm) 267×106
3.5 Wheels,number front/rear(x=driven wheels)   2/1x+2
3.7 Track width,rear b11(mm) 1010/500
Dimensions 4.1 Mast/fork carriage tilt forward/backward α/β (°) 3/5
4.2 Lowered mast height h1(mm) 3398
4.3 Free lift h2(mm) 2760
4.4 Lift height h3(mm) 8000
4.5 Extended mast height h4(mm) 8860
4.7 Overhead load guard(cab)height h6(mm) 2330
4.19 Overall length l1(mm) 2246
4.20 Length to face of forks l2(mm) 1326
4.21 Overall width b1(mm) 1130
4.22 Fork dimensions s/e/l(mm) 35/100/920
4.25 Width over forks b5(mm) 200/760
4.28 Reath distance l4(mm) 560
4.31 Ground clearance m1(mm) 80
4.34 Aisle width for pallets 800X1000 crossways Ast(mm) 2695
4.35 Turning radius Wa(mm) 1750
4.37 Length across wheel arms l7(mm) 1855
Performance data 5.1 Travel speed,laden/unladen km/h 9.5/9.5
5.2 Lift speed,laden/unladen m/s 0.28/0.32
5.3 Lowering speed,laden/unladen m/s 0.35/0.31
5.4 Reath speedm,laden/unladen m/s 0.09/0.12
5.8 Max.gradient performance,laden/unladen % 10/15
5.10 Service brake   Electromagnetic
Electric- engine 6.1 Drive motor rating S2 60 min kW 5.5
6.2 Lift motor rating at S3 15% kW 8.6
6.3 Battery acc.to DIN 43531/35/36 A,B,C,no   A,4Pzs
6.4 Battery voltage,nominal capacity K5 V/Ah 48/360
6.5 Battery weight kg 680
Additional data 8.1 Type of drive control   Zapi
8.2 Operating pressure for attachments (bar) 110
8.3 Oil volume for attachments (l/min) 40
8.4 Sound level at driver's ear according to EN 12053 dB/(A) <70
 

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1500KG/NÂNG CAO 8000MM

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1500KG/NÂNG CAO 8000MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 448 lượt
XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1500KG/NÂNG CAO 6500MM

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1500KG/NÂNG CAO 6500MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 533 lượt
XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1500KG/NÂNG CAO 6000MM

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1500KG/NÂNG CAO 6000MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 556 lượt
XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1500KG/NÂNG CAO 4500MM

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1500KG/NÂNG CAO 4500MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 85 lượt

Top

  0938 707 986