XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1500KG/NÂNG CAO 5000MM

RT15ST50

NOBLELIFT GERMANY

12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1500KG/NÂNG CAO 5000MM

HOTLINE : 0938 707 986

Technical data sheet for industrial truck acc. to VDI 2198 1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer‘ type designation   RT15ST
1.3 Drive(electric,diesel,petrol,gas,main electric)   Battery
1.4 Type of operation(hand,pedestrian,,stand on,rider picker)   Stand on
1.5 Load capacity/rated load Q (t) 1.5
1.6 Load center distance C (mm) 500
1.8 Load distance,cenre of drive axle to fork X(mm) 380
1.9 Wheelbase y (mm) 1482
Weight 2.1 Service weight incl.battery kg 3630
2.3 Axle loading,unladen front/rear kg 2260/1370
2.4 Axle loading,fork advanced,laden front/rear kg 840/4290
2.5 Axle loading,fork retraced,laden front/rear kg 1960/3170
Tyres, chassis 3.1 Tyres(solid rubber,superelastic,pneumatic,polyurethane)   Polyurethane
3.2 Tyres size,front ØxW(mm) 343×140
3.3 Tyres size,rear ØxW(mm) 267×106
3.5 Wheels,number front/rear(x=driven wheels)   2/1x+2
3.7 Track width,rear b11(mm) 1010/500
Dimensions 4.1 Mast/fork carriage tilt forward/backward α/β (°) 3/5
4.2 Lowered mast height h1(mm) 3398
4.3 Free lift h2(mm) 2760
4.4 Lift height h3(mm) 8000
4.5 Extended mast height h4(mm) 8860
4.7 Overhead load guard(cab)height h6(mm) 2330
4.19 Overall length l1(mm) 2246
4.20 Length to face of forks l2(mm) 1326
4.21 Overall width b1(mm) 1130
4.22 Fork dimensions s/e/l(mm) 35/100/920
4.25 Width over forks b5(mm) 200/760
4.28 Reath distance l4(mm) 560
4.31 Ground clearance m1(mm) 80
4.34 Aisle width for pallets 800X1000 crossways Ast(mm) 2695
4.35 Turning radius Wa(mm) 1750
4.37 Length across wheel arms l7(mm) 1855
Performance data 5.1 Travel speed,laden/unladen km/h 9.5/9.5
5.2 Lift speed,laden/unladen m/s 0.28/0.32
5.3 Lowering speed,laden/unladen m/s 0.35/0.31
5.4 Reath speedm,laden/unladen m/s 0.09/0.12
5.8 Max.gradient performance,laden/unladen % 10/15
5.10 Service brake   Electromagnetic
Electric- engine 6.1 Drive motor rating S2 60 min kW 5.5
6.2 Lift motor rating at S3 15% kW 8.6
6.3 Battery acc.to DIN 43531/35/36 A,B,C,no   A,4Pzs
6.4 Battery voltage,nominal capacity K5 V/Ah 48/360
6.5 Battery weight kg 680
Additional data 8.1 Type of drive control   Zapi
8.2 Operating pressure for attachments (bar) 110
8.3 Oil volume for attachments (l/min) 40
8.4 Sound level at driver's ear according to EN 12053 dB/(A) <70

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1500KG/NÂNG CAO 4500MM

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1500KG/NÂNG CAO 4500MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 85 lượt
XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1500KG/NÂNG CAO 8000MM

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1500KG/NÂNG CAO 8000MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 448 lượt
XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1500KG/NÂNG CAO 6000MM

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1500KG/NÂNG CAO 6000MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 554 lượt
XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1500KG/NÂNG CAO 6500MM

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1500KG/NÂNG CAO 6500MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 531 lượt
XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 2000KG/NÂNG CAO 4000MM

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 2000KG/NÂNG CAO 4000MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 477 lượt

Top

  0938 707 986