XE NÂNG ĐIỆN CAO PS15RM45 / NOBLELIFT

PS15RM45

NOBLELIFT

12 THÁNG

Model: PS15RM45 Sức nâng: 1500 kg Chiều cao nâng cao nhất: 4500mm

HOTLINE : 0938 707 986

 XE NÂNG ĐIỆN CAO/ ELECTRIC STACKER 
 Model: PS15RM45 
 Sức nâng: 1500 kg 
 Sử dụng: điện tự động 
 Tâm tải trọng: 600mm 
 Khoảng cách càng: 200-760mm 
 Chiều dài càng: 1150mm 
 Bánh xe: bánh xe PU (Φ230×100,Ø124x60,Ø 250 ×82) 
 Chiều cao nâng thấp nhất: 50mm 
 Chiều cao nâng cao nhất: 4500mm 
 Chiều cao nâng mở rộng: 5385mm 
 Chiều cao khung xe: 2096mm 
 Bình điện: 2Vx12/400AH 
 Motor nâng: 3Kw 
 Hãng Sx: NOBLELIFT - GERMANY 
 Nơi SX: CHINA 
 Chất lượng mới 100% 
 Bảo hành: 12 tháng

 

Mọi chi tiết vui lòng liên hệ:
Công Ty TNHH Patiha Việt Nam
Add: 105/2 QL.1A ,P.Tân Thới Hiệp,Q.12, TP.HCM
Điện thoại : 0938 707 986 (saler Tường Vi)
Skype: sale2.patiha    
Yahoo: patihavn.
Mail: salemanager@patiha.com.vn
Web tham khảo: http://xenangpatiha.vn/

 

 

Technical data sheet for industrial truck acc. to VDI 2198
Identification 1.2 Manufacturer`s type designation   PS15 PS15 PS15 PS15 PS15
         
RM16 RM18 RM30 RM36 RM45
1.3 Drive:electric(battery or mains)、diesel、petrol、fuel gas、manual   Battery
1.4 Type of operation: hand, pedestrian, standing, seated, order-picker   Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q(kg) 1500
1.6 Load centre distance C(mm) 600
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork x(mm) 465
1.9 Wheelbase y(mm) 1500
Weights 2.1 Service weight kg 1800 1850 1950 2150 2200
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 1300/ 1330/ 1370/ 1470/ 1500/
         
2000 2020 2080 2180 2200
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 1280/ 1300/ 1350/ 1450/ 1480/
         
520 550 600 700 720
Wheels, Chassis 3.1 Tyres: solid、rubber, superelastic, pneumatic, polyurethane   Polyurethane
3.2 Tyre size, front ÆxW Æ250 ×82
3.3 Tyre size, rear ÆxW Æ230×100
3.4 Additional wheels (dimensions) ÆxW Æ124×60
3.5 Wheels, number front/rear (x=driven wheels)   1×+2/2
3.6 Track width, front b10(mm) 680
3.7 Track width, rear b11(mm) 988
Basic Dimensions 4.1 Mast/fork carriage tilt forward/backward α/β(°) 4-Feb
4.2 Lowered mast height h1 (mm) 2196 2396 2096 1796 2096
4.3 Free lift h2 (mm) 1600 1800 - 1200 1500
4.4 Lift height h3 (mm) 1600 1800 3000 3600 4500
4.5 Extended mast height h4 (mm) 2485 2685 3885 4485 5385
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14(mm) 1034/1415
4.15 Lowered height h13(mm) 50
4.19 Overall length l1 (mm) 2240
4.2 Length to face of forks l2 (mm) 1870
4.21 Overall width b1(mm) 1090
4.22 Fork dimensions s/e/l (mm) 35/100/950(1150)
4.25 Width over forks b5 (mm) 200~760
4.26 Distance between supports arms/loading surfaces b4 (mm) 790
4.28 Reach distance l4(mm) 610
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (mm) 39
4.33 Aisle width for pallets 1000X1200 crossways Ast (mm) 2730
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast (mm) 2770
4.35 Turning radius Wa (mm) 1726
Performance Data 5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 5.0/5.5
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 1.1/1.65
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 1.0/0.95
5.8 Max. gradient performance, laden/ unladen % 8-May
5.1 Service brake   Electromagnetic
E- Motor 6.1 Drive motor rating s2 60min    kw 1.6
6.2 Lift motor rating at s3 15%       kw 3
6.3 Battery acc. to DIN, no   3PzS 4Pzs
6.4 Battery voltage, nominal capacity V/Ah 24/270 24/400
6.6 Energy consumption acc. to VDI cycle KWh/h  
Others 8.1 Type of drive control   MOSFET Control
8.4 sound level at driver`s ear acc.to EN 12053 dB(A) 67

 

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

ECL10SC

ECL10SC

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 58 lượt
NBF35

NBF35

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 48 lượt
HP ESR20

HP ESR20

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 53 lượt
PS 10M

PS 10M

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 23 lượt
ETFD

ETFD

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 33 lượt
PS 20D

PS 20D

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 51 lượt
PT 25P

PT 25P

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 40 lượt
PT 20PLUS

PT 20PLUS

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 35 lượt
HLT/HLT(N)

HLT/HLT(N)

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 55 lượt
SPM10-W

SPM10-W

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 53 lượt
EPT 15 / SPT 15N

EPT 15 / SPT 15N

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 49 lượt
PS 1440RP 1)

PS 1440RP 1)

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 49 lượt

Top

  0938 707 986