XE NÂNG ĐIỆN CAO 2000KG /NÂNG CAO 2900MM

PS2029

NOBLELIFT GERMANY

12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN CAO 2000KG /NÂNG CAO 2900MM

HOTLINE : 0938 707 986

g mark 1.2 Manufacturer`s type designation   PS 20
2600 2900 3600
1.3 Power (battery ,diesel, petrol, gas, manual)   Battery
1.4 Operator type   Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q(t) 2
1.6 Load centre distance C(mm) 600
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork x(mm) 760
1.9 Wheelbase y(mm) 1508
Weight 2.1 Service weight Kg 1440 1460 1515
2.2 Axle loading, laden front/rear Kg 1245/2195 1250/2210 1270/2245
2.3 Axle loading, unladen front/rear Kg 1020/420 1030/430 1070/445
Tires, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front ÆxW (mm) Ф230×75
3.3 Tire size, rear ÆxW (mm) Ф84×70
3.4 Additional wheels(dimensions) ÆxW (mm) Ф124x60
3.5 Wheels, number front/rear(x=driven wheels)   1x+2/4
3.6 Track, front b10(mm) 766
3.7 Track, rear b11(mm) 400/515
Dimensions 4.2 Lowered mast height h1(mm) 1930 2080 2430
4.3 Free Lift height h2(mm) -
4.4 Lift height h3(mm) 2515 2815 3515
4.5 Extended mast height h4(mm) 3187.5 3487.5 4187.5
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14(mm) 964/1326
4.15 Height, lowered t h13(mm) 85
4.19 Overall length l1(mm) 2083
4.20 Length to face of forks l2(mm) 933
4.21 Overall width b1(mm) 1000
4.22 Fork dimensions s/e/l(mm) 60/185/1150
4.25 Distance between fork-arms b5(mm) 570/685
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2(mm) 25
4.33 Aisle width for pallets 1000X1200 crossways Ast(mm) 2572
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast(mm) 2520
4.35 Turning radius Wa(mm) 1725
Performance data 5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 5.2/5.5
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.11/0.16
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 0.1/0.1
5.8 Max. gradeability, laden/ unladen % 6/12
5.10 Service brake   Electromagnetic
Electric- engine 6.1 Drive motor rating S2  60min    kw 1.3
6.2 Lift motor rating at S3  4.5%     kw 3.0
6.3 Battery acc. to DIN 43531/35/36  A, B, C, no   B,3PzS
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5   V/Ah 24/350
6.5
   +/-5%
Energy consumption acc: to VDI cycle
Type of drive control
Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053
kg 288
6.6 Energy consumption acc: to VDI cycle kWh/h 2.83
Additional data 8.1 Type of drive control   AC- speed control
8.4 Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053 dB(A) 69

  

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1000KG /NÂNG CAO 3200MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1000KG /NÂNG CAO 3200MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 617 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3600MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3600MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 728 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 4900MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 4900MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 623 lượt
XE NÂNG ĐIỆN PS B 1229

XE NÂNG ĐIỆN PS B 1229

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 574 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 2000KG/NÂNG CAO 4600MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 2000KG/NÂNG CAO 4600MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 631 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 4500MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 4500MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 608 lượt
XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO TẤT CẢ PALLET

XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO TẤT CẢ PALLET

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 586 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1000KG /NÂNG CAO 2000MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1000KG /NÂNG CAO 2000MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 645 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1200KG/NÂNG CAO 3600MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1200KG/NÂNG CAO 3600MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 656 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1600KG/NÂNG CAO 4600MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1600KG/NÂNG CAO 4600MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 663 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1400KG/NÂNG CAO 5500MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1400KG/NÂNG CAO 5500MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 605 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 3600MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 3600MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 180 lượt

Top

  0938 707 986