XE NÂNG ĐIỆN CAO 1400KG/NÂNG CAO 4600MM

PS14RP46

NOBLELIFT GERMANY

12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1400KG/NÂNG CAO 4600MM

HOTLINE : 0938 707 986

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

 

Technical data sheet for industrial truck acc. to VDI 2198 1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer`s type designation   PS 1440RP 1)
1.3 Power (battery ,diesel,petrol gas,manual)   battery
1.4 Operator type   pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q(t) 1.4
1.6 Load centre distance c(mm) 600
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork x(mm) 441
1.9 Wheelbase y(mm) 1512
Weight 2.1 Service weight kg 2430
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 1560/870
2.4 Axle loading, fork advanced, laden front/rear kg 886/2944
2.5 Axle loading, fork retracted, laden front/rear kg 1413/2417
Tires, Chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front ?×W (mm) ?254 × 82
3.3 Tire size, rear ?×W (mm) ?102 × 70
3.5 Wheels, number front/rear(x=driven wheels)   1x+-/2; -/4
3.6 Tread, front b10 (mm) -
3.7 Tread, rear b11 (mm) 971/1376
Dimensions 4.1 Tilt of mast/fork carriage forward/backward ° 2/4
4.2 Lowered mast height h1 (mm) 1982
4.3 Free Lift height h2 (mm) 870
4.4 Lift h3 (mm) 3940
4.5 Extended mast height h4 (mm) 5052
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14 (mm) 1200/1420
4.15 Height, lowered h13 (mm) 64
4.19 Overall length l1 (mm) 2554
4.2 Length to face of forks l2 (mm) 1404
4.21 Overall width b1/b2 (mm) 920/(1077/1482)
4.22 Fork dimensions s/e/l (mm) 35/100/1150
4.25 Distance between fork- arms b5 (mm) 200-760
4.28 Reach distance l4(mm) 570
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (mm) 50
4.33 Aisle width for pallets 1000 × 1200 crossways Ast (mm) 2791
4.34 Aisle width for pallets 800 × 1200 lengthways Ast (mm) 2828
4.35 Turning radius Wa (mm) 1770
Performance data 5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 6.0/6.0
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.12/0.19
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 0.17/0.15
5.4 Reaching speed, laden/unladen m/s 0.15/0.16
5.8 Max. gradeability, laden/ unladen % 6/10
5.1 Service brake   electromagnetic
Electric- motor 6.1 Drive motor rating S2 60min     kW 1.6(AC)
6.2 Lift motor rating at S3 15%          kW 4
6.3 Battery acc. to DIN 43531/ 35/ 36 A, B, C, no   A, 4Pzs
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5 V/Ah 24/400
6.5 Battery weight kg 380
6.6 Energy consumption acc. to VDI cycle kWh/h 3.24
Additional data 8.1 Type of drive control   AC-Speed Control
8.4 sound level at driver`s ear acc.to EN 12053 dB(A) < 70


Bình luận

Sản phẩm cùng loại

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1400KG/NÂNG CAO 5500MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1400KG/NÂNG CAO 5500MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 488 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3000MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3000MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 98 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1600KG/NÂNG CAO 4600MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1600KG/NÂNG CAO 4600MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 511 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 4500MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 4500MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 486 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 4900MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 4900MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 483 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 2000KG/NÂNG CAO 4600MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 2000KG/NÂNG CAO 4600MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 497 lượt
XE NÂNG ĐIỆN PS B 1229

XE NÂNG ĐIỆN PS B 1229

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 441 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1000KG /NÂNG CAO 3200MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1000KG /NÂNG CAO 3200MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 516 lượt
XE ĐIỆN NHỎ GỌN SỬ DỤNG TRÊN TẦNG LẦU

XE ĐIỆN NHỎ GỌN SỬ DỤNG TRÊN TẦNG LẦU

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 535 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3000MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3000MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 665 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 3600MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 3600MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 101 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1200KG/NÂNG CAO 3600MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1200KG/NÂNG CAO 3600MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 534 lượt

Top

  0938 707 986