XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 4500MM

PS13RM45

NOBLELIFT GERMANY

12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 4500MM

HOTLINE : 0938 707 986

VIDEO CLIP HOẠT ĐỘNG

http://www.noblelift.com/service/2974_for_ApplicationVideo_text.htm

 

Technical data sheet for industrial truck acc. to VDI 2198 1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm

Distinguishing
mark

1.2 Manufacturer`s type designation   PS 13
RM16
PS 13
RM18
PS 13
RM30
PS 13
RM37
PS 13
RM45
1.3 Drive:electric(battery or mains), diesel, petrol, fuel gas, manual   Battery
1.4 Type of operation: hand, pedestrian, standing, seated, order-picker   Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q(kg) 1300
1.6 Load centre distance C(mm) 600
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork x(mm) 413 388 378
1.9 Wheelbase y(mm) 1255 1355
Weight 2.1 Service weight kg 1820 1850 2020 2236 2460
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 1480/1640 1500/1650 1580/1740 1680/1855 1770/1990
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 1350/470 1370/480 1495/525 1655/580 1820/640
Tyres, chassis 3.1 Tyres: solid、rubber, superelastic, pneumatic, polyurethane   Polyurethane(PU)
3.2 Tyre size, front ØxW Ø230 × 75
3.3 Tyre size, rear ØxW Ø210 × 85
3.4 Additional wheels (dimensions) ØxW Ø150 × 54
3.5 Wheels, number front/rear(x=driven wheels)   1×+2/2
3.6 Track width, front b10(mm) 620
3.7 Track width, rear b11(mm) 993
Dimensions 4.1 Mast/fork carriage tilt forward/backward α/β(°) 2/4
4.2 Lowered mast height h1 (mm) 2076 2276 2101 1850 2096
4.3 Free lift h2 (mm) 1550 1750 152 1260 1520
4.4 Lift height h3 (mm) 1550 1750 2950 3650 4450
4.5 Extended mast height h4 (mm) 2463 2663 3863 4565 5395
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14(mm) 1034/1415
4.15 Lowered height h13(mm) 50
4.19 Overall length l1 (mm) 2265 2290 2400
4.20 Length to face of forks l2 (mm) 1115 1140 1250
4.21 Overall width b1(mm) 1104
4.22 Fork dimensions e/l (mm) 35/100/950(1150)
4.25 Width over forks b5 (mm) 200~740
4.26 Distance between supports arms/loading surfaces b4 (mm) 784
4.28 Reach distance l4(mm) 550 580
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (mm) 59
4.33 Aisle width for pallets 1000X1200 crossways Ast (mm) 2632 2650 2753
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast (mm) 2675 2698 2803
4.35 Turning radius Wa (mm) 1593 1689
4.37 Length across wheel arms l7(mm) 1651 1751

Performance
data

5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 5.0/5.5 5.0/5.5
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.85/1.22 1.1/1.65
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 1.25/0.8 1.0/0.95
5.8 Max. gradient performance, laden/ unladen % 5/8
5.10 Service brake   Electromagnetic
Electric- engine 6.1 Drive motor rating s2 60min kw 1.85
6.2 Lift motor rating at s3 15% kw 2.2 3.0
6.3 Battery acc. to DIN, no   3PzS 5PzS
6.4 Battery voltage, nominal capacity V/Ah 24/270 24/400
Additional data 8.1 Type of drive control   MOSFET Control
8.4 sound level at driver`s ear acc.to EN 12053 dB(A) 67
 


Bình luận

Sản phẩm cùng loại

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1200KG/NÂNG CAO 3600MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1200KG/NÂNG CAO 3600MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 656 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3000MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3000MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 788 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1400KG/NÂNG CAO 5500MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1400KG/NÂNG CAO 5500MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 605 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1600KG/NÂNG CAO 4600MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1600KG/NÂNG CAO 4600MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 663 lượt
XE NÂNG ĐIỆN PS B 1229

XE NÂNG ĐIỆN PS B 1229

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 574 lượt
XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO TẤT CẢ PALLET

XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO TẤT CẢ PALLET

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 586 lượt
XE ĐIỆN NHỎ GỌN SỬ DỤNG TRÊN TẦNG LẦU

XE ĐIỆN NHỎ GỌN SỬ DỤNG TRÊN TẦNG LẦU

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 644 lượt
XE NÂNG ĐIỆN PSB 1534

XE NÂNG ĐIỆN PSB 1534

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 604 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3600MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3600MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 728 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3000MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3000MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 182 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 3600MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 3600MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 180 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1000KG /NÂNG CAO 2000MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1000KG /NÂNG CAO 2000MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 645 lượt

Top

  0938 707 986