XE NÂNG ĐIỆN CAO 1200KG/NÂNG CAO 3600MM

PS12L

NOBLELIFT GERMANY

12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1200KG/NÂNG CAO 3600MM

HOTLINE : 0938 707 986

v

 

 Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer`s type designation   PS 12L(3600) PS 16L(4600) PS 20L(4600)
1.3 Power (battery ,diesel, petrol, gas, manual)   Battery
1.4 Operator type   Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q(t) 1.2 1.6 2.0
1.6 Load centre distance C(mm) 600
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork x(mm) 647
1.9 Wheelbase y(mm) 1248 1293 1429
Weight 2.1 Service weight Kg 1007 1340 1579
2.2 Axle loading, laden front/rear Kg 684/1523 930/2010 1000/2579
2.3 Axle loading, unladen front/rear Kg 610/397 850 /490 900/679
Tires, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front ÆxW (mm) Ф230×75
3.3 Tire size, rear ÆxW (mm) Ф85×75
3.4 Additional wheels(dimensions) ÆxW (mm) Ф150x54
3.5 Wheels, number front/rear(x=driven wheels)   1x+1/4
3.6 Track, front b10(mm) 522
3.7 Track, rear b11(mm) 390
Dimensions 4.2 Lowered mast height h1(mm) 2308 2108 2228
4.3 Free Lift height h2(mm) 1760 1520 1520
4.4 Lift height h3(mm) 3600 4600 4600
4.5 Extended mast height h4(mm) 4088 5088 5208
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14(mm) 850/1385
4.15 Height, lowered h13(mm) 90
4.19 Overall length l1(mm) 1919 1964 2100
4.20 Length to face of forks l2(mm) 769 814 950
4.21 Overall width b1(mm) 820
4.22 Fork dimensions s/e/l(mm) 60/180/1150
4.25 Distance between fork-arms b5(mm) 570
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2(mm) 28 28 23
4.33 Aisle width for pallets 1000X1200 crossways Ast(mm) 2336 2406 2536
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast(mm) 2456 2393 2523
4.35 Turning radius Wa(mm) 1440 1510 1640
Performance data 5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 5.5/6.0 5.5/6.0 5.5/6.0
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.10/0.17 0.13/0.20 0.13/0.20
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 0.11/0.11 0.20/0.14 0.20/0.14
5.8 Max. gradeability, laden/ unladen % 6/12 6/12 6/10
5.10 Service brake   Electromagnetic
Electric- engine 6.1 Drive motor rating S2  60min     kw 1.3 1.3 1.7
6.2 Lift motor rating at S3  10%     kw 1.5 3.2 3.2
6.3 Battery acc. to DIN 43531/35/36  A, B, C, no   2VBS 3VBS 3PZS
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5   V/Ah 24/180 24/270 24/350
6.5 Battery weight kg 175 230 288
6.6 Energy consumption acc: to VDI cycle kWh/h 0.95 1.59 1.70
Additional data 8.1 Type of drive control   AC- speed control
8.4 Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053 dB(A) <70
 
Designation Lowered mast height h1(mm) Free Lift height h2(mm) Lift height h3(mm) Extended mast height h4(mm)
PS 12L
Two stage mast 1958 2900 3380
2108 3200 3680
2308 3600 4080
Two stage mast FFL
(Full-Free-Lift)
1958 1410 2900 3380
2108 1560 3200 3680
2308 1760 3600 4080
PS 16L
Two stage mast 1958 2900 3380
2108 3200 3680
2308 3600 4080
Two stage mast FFL
(Full-Free-Lift)
1958 1410 2900 3380
2108 1560 3200 3680
2308 1760 3600 4080
Three stage mast 2008 4300  
2108 4600 5080
Three stage mast FFL
(Full-Free-Lift)
2008 1420 4300 4780
2108 1520 4600 5080
PS 20L
Two stage mast 2078 2900 3500
2228 3200 3800
2428 3600 4200
Two stage mast FFL
(Full-Free-Lift)
2078 1410 2900 3500
2228 1560 3200 3800
2428 1760 3600 4200
Three stage mast 2128 4300 4900
2228 4600 5200
Three stage mast FFL
(Full-Free-Lift)
2128 1420 4300 4900
2228 1520 4600 5200
Download

Click on the download, for more information

 
Online Order

If you like our products,please click here to order

» Online Order

 

LIÊN HỆ    
CÔNG TY TNHH PATIHA VIỆT NAM  
Email : salemanager@patiha.com.vn
Địa chỉ : 105/ 2 Quốc Lộ 1A phường tân thới hiệp Quận 12 
website : xenangpatiha.vn   

Blog: https://thangnangnguoixenangngoilaixenangtay.blogspot.com/       

 
 

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 3600MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 3600MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 101 lượt
XE ĐIỆN NHỎ GỌN SỬ DỤNG TRÊN TẦNG LẦU

XE ĐIỆN NHỎ GỌN SỬ DỤNG TRÊN TẦNG LẦU

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 535 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 2000KG/NÂNG CAO 4600MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 2000KG/NÂNG CAO 4600MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 497 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1600KG/NÂNG CAO 4600MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1600KG/NÂNG CAO 4600MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 511 lượt
XE NÂNG ĐIỆN PSB 1534

XE NÂNG ĐIỆN PSB 1534

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 467 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 4900MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 4900MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 483 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3000MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3000MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 98 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3600MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3600MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 629 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 4500MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1500KG/NÂNG CAO 4500MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 487 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1400KG/NÂNG CAO 5500MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1400KG/NÂNG CAO 5500MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 488 lượt
XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3000MM

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3000MM

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 665 lượt
XE NÂNG ĐIỆN PS B 1229

XE NÂNG ĐIỆN PS B 1229

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 441 lượt

Top

  0938 707 986