PS 05F

0938 707 986

HOTLINE : 0938 707 986

PS 05F

Self-lift Stacker(or “Flying” Stacker) is an innovation and unique choice for delivery of goods, one product can replace your Tail-lift, Hand Pallet Truck, Stacker, Ramp and Swing lift. It is easy and quick to transport, by loading itself into your Van, Pick-up, Lorry, or Trailer(with or without a load on the forks), so that there will be no unloading or reloading problems at your destination, which increases the efficiency significantly and makes the deliveries easier and faster.
 
Parameters
Features
  
Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer`s type designation   PS05F-1300 PS05F-800
1.3 Power (battery ,diesel, petrol, gas, manual)   Manual Manual
1.4 Operator type   Pedestrian Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q(t) 0.5 0.5
1.6 Load centre distance C(mm) 500 500
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork X(mm) 618 618
1.9 Wheelbase Y(mm) 951 951
Weight 2.1 Service weight kg 303 277
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 237/566 225/552
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 175/128 163/114
Tires, chassis 3.1 Tires   Nylon/ Polyurethane (PU) Nylon/ Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front Æ x w (mm) Æ128 × 40 Æ128 × 40
3.3 Tire size, rear Æ x w (mm) Æ74 × 60 Æ74 × 60
3.5 Wheels, number front/rear(x=driven wheels)   2/4 2/4
3.6 Track, front b10(mm) 768 768
3.7 Track, rear b11 (mm) 386 386
Dimensions 4.2 Lowered mast height h1 (mm) 1681 1181
4.4 Lift height h(mm) 1300 800
4.5 Extended mast height h4 (mm)   3000 1990
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14mm 950/1300 950/1300
4.15 Height, lowered h13mm 80 80
4.19 Overall length l1(mm) 1608 1608
4.20 Length to face of forks l2(mm) 558 558
4.21 Overall width b1(mm) 888 888
4.22 Fork dimensions s/ e/ l(mm) 75/160/1050 75/160/1050
4.25 Distance between fork-arms b5 (mm) 540 540
4.33 Aisle width for pallets 1000X1200 crossways Ast (mm) 2481 2481
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast (mm) 2181 2181
4.35 Turning radius Wa (mm) 1200 1200
Performance data 5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.047/0.060 0.047/0.060
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 0.144/0.103 0.144/0.103
Electric- engine 6.2 Lift motor rating at S3  4.5%     kW 0.8 0.8
6.3 Battery acc. to DIN 43531/35/36  A, B, C, no   Maintenance free Maintenance free
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5   V/Ah 12/42 12/42
6.5
Battery weight  
kg 14 14

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

XE NÂNG ĐỘNG CƠ DIESEL/2500KG/3M/

XE NÂNG ĐỘNG CƠ DIESEL/2500KG/3M/

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 346 lượt
BÁN TỰ ĐỘNG  NOBLELIFT  1.0TẤN 3.5M

BÁN TỰ ĐỘNG NOBLELIFT 1.0TẤN 3.5M

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 366 lượt
BÁN TỰ ĐỘNG  NOBLELIFT  1TẤN 1.6M

BÁN TỰ ĐỘNG NOBLELIFT 1TẤN 1.6M

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 358 lượt
EPT 15 / SPT 15N

EPT 15 / SPT 15N

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 46 lượt
PS 12L 16L 20L

PS 12L 16L 20L

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 51 lượt
FE4F16

FE4F16

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 47 lượt
BÁN TỰ ĐỘNG NOBLELIFT 1.0TẤN/ 2.5M

BÁN TỰ ĐỘNG NOBLELIFT 1.0TẤN/ 2.5M

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 364 lượt
CPCD 20

CPCD 20

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 50 lượt
ECL10SC

ECL10SC

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 55 lượt
HIW

HIW

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 31 lượt
HLT/HLT(N)

HLT/HLT(N)

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 53 lượt
NBF35

NBF35

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 47 lượt

Top

  0938 707 986